Tôi quan tâm văn hoá Nhật Bản nhiều hơn văn hoá Việt — thẳng thắn thì là như vậy. Nhưng Huế là ngoại lệ. Không phải vì mốc năm nào lên ngôi, hay công trình nào xây trong bao lâu. Tôi quan tâm cách một vùng đất giữ được nếp sống của nó, khi phần lớn đô thị Việt Nam đã chọn sống nhanh.
Nhạc của những dịp nghiêm
Nhã nhạc cung đình Huế dùng trong các dịp lễ nghiêm — vua đăng quang, băng hà, tế lễ — không phải nhạc nền cho tiệc tùng. Đến thời Nguyễn (1802–1945), loại hình này được hệ thống hoá tới mức có hàng trăm nhạc chương, lời ca bằng chữ Hán, chia theo từng bộ như Huyền Nhạc, Ty Khánh, Ty Chung, Ty Cổ — mỗi bộ một vai trò riêng trong nghi lễ.
Nhưng nhã nhạc không thuần Việt theo nghĩa cô lập. Nó là sự pha trộn có chủ đích giữa truyền thống Việt Nam với ảnh hưởng từ Trung Quốc, Ấn Độ và các nước Đông Nam Á khác. Pha trộn mà vẫn giữ được gốc — chỗ khó nằm ở đó. Năm 2003, UNESCO công nhận đây là Kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại — di sản phi vật thể đầu tiên của Việt Nam ở hạng mục này.
Sáu thứ trước khi tới nhà
Nhã nhạc phải tìm mới nghe được. Nhà vườn thì nằm sẵn trong thành phố — hiện còn hơn 1.000 ngôi, tập trung ở Gia Hội, Vĩ Dạ, Kim Long.
Kiến trúc nhà vườn Huế không tuỳ hứng: bố cục đi theo trình tự cổng – ngõ – hòn non bộ – bình phong – sân – bể cạn – nhà, dựa trên nguyên tắc dịch lý và phong thuỷ. Quy tắc thì liệt kê được; thứ khó thấy hơn là mục đích của nó. Mỗi ngôi nhà vườn được xem như một tiểu vũ trụ, nơi đời sống con người và cây cỏ, đời sống tinh thần và vật chất phải cân bằng với nhau — không phải chỗ nào tiện thì đặt, mà mọi thứ đều có lý do để nằm đúng chỗ của nó.
Sống chậm ở đây không phải chậm vì lười. Chậm vì mọi quyết định trong không gian sống đều được cân nhắc có chủ đích.
Bếp cung đình và bữa cơm thường
Chỗ hai dòng cung đình và dân gian va vào nhau trực tiếp nhất là bữa ăn — không qua trung gian nào.
Bún bò Huế, theo nhiều ghi chép, khởi nguồn từ bếp hoàng cung triều Nguyễn — món ăn công phu ban đầu chỉ xuất hiện trong yến tiệc quý tộc, sau mới lan ra dân gian. Cơm hến thì đi ngược chiều: xuất phát từ một câu chuyện dân dã hơn 200 năm trước — một người phụ nữ không có tôm cá nên ăn tạm cơm nguội với hến — rồi món đó phổ biến tới mức được dùng làm vật phẩm dâng cung đình mỗi dịp lễ Tết.
Một món đi từ cung xuống dân, một món đi từ dân lên cung. Ẩm thực Huế nói chung mang vị cay đậm và mặn thanh của mắm ruốc; dòng cung đình tỉ mỉ, tinh tế, dòng dân gian đậm đà, nhiều gia vị — hai lối nấu khác nhau mà cùng ngồi được trong một mâm. Tôi đọc ra ở đó cùng một tinh thần: làm kỹ, làm cho đúng, không làm cho qua.
Di sản và nếp sống
Nhã nhạc, nhà vườn, bữa ăn — ba thứ khác nhau, cùng chỉ về một chỗ. Văn hoá Huế không phải một bộ sưu tập di tích đứng yên, mà là một cách sống có nguyên tắc, vẫn đang được người Huế thực hành mỗi ngày.
Phần đó không nằm trong hạng mục nào.
Nguồn tham khảo:
- Nhã nhạc — Âm nhạc cung đình Việt Nam — Cục Di sản văn hoá (dsvh.gov.vn)
- Nhã nhạc cung đình Huế — Wikipedia tiếng Việt
- Nhã nhạc cung đình Huế được UNESCO công nhận — Thông tấn xã Việt Nam
- Nhà vườn — Vẻ đẹp đặc trưng của di sản kiến trúc, văn hóa Huế — VietnamPlus
- Top 3 nhà vườn Huế — Vietravel
- Ẩm thực Huế — Wikipedia tiếng Việt
- Ghé Huế thưởng thức món cơm Hến dân dã — Nhà hàng Còn Tộc