Skip to content
thanhtrung.ep

Thứ không có giá trị quân sự

Font:
On this page5

Ở Đức Phổ, Quảng Ngãi, cuối năm 1969, có một người Mỹ hai mươi hai tuổi làm công việc đốt giấy.

Không phải cách nói bóng gió. Frederic Whitehurst thuộc một phân đội quân báo đóng gần Đức Phổ, và phần việc của anh ta là rà lại tài liệu thu được sau các trận càn: giữ lại thứ có giá trị quân sự, huỷ phần còn lại. Giấy thu được thì nhiều. Việc huỷ diễn ra đều đặn.

Tôi muốn dừng ở công việc đó lâu hơn một chút.

Phân loại giấy

Một cuốn sổ tay chép tay, của một bác sĩ hai mươi bảy tuổi phụ trách một bệnh xá giữa rừng, viết về ca mổ hôm qua, về đồng đội vừa mất, về mẹ và về Hà Nội — cuốn sổ đó nằm ở đâu trong hệ phân loại kia?

Nó nằm ở đống chờ huỷ. Không phải do ai đãng trí, không phải do quy trình lỏng lẻo. Nó nằm đúng chỗ mà một mệnh lệnh được diễn đạt rành mạch sẽ xếp nó vào. Bản đồ có giá trị quân sự. Danh sách đơn vị có giá trị quân sự. Nỗi nhớ nhà thì không.

Đây là chỗ tôi thấy câu chuyện này khác với một câu chuyện về sự tuỳ tiện. Không ai làm sai cả. Cỗ máy chạy đúng như thiết kế, và đúng như thiết kế thì cuốn sổ phải cháy.

It has fire in it already

Người ngăn lại không phải cấp trên của anh ta.

Nguyễn Trung Hiếu là phiên dịch của đơn vị — một người Việt đứng ở phía bên kia lằn ranh so với người phụ nữ đã viết cuốn sổ. Ông đọc được thứ mà Whitehurst không đọc được. Và ông nói một câu, đại ý: đừng đốt, trong đó đã có lửa rồi.

Bạn để ý cách câu đó lập luận. Nó không tranh luận rằng cuốn sổ có giá trị quân sự — nếu tranh luận theo hướng ấy thì đã thua ngay, vì cuốn sổ đúng là không có. Nó chỉ nói rằng có một loại giá trị khác đang nằm trong tay hai người, và loại đó không có tên trong danh mục nào hết.

Whitehurst nghe theo. Đó mới là phần tôi thấy đáng chú ý. Trong căn cứ hôm ấy, người phiên dịch là người ít có tư cách ra lệnh nhất; lời ông nói không kèm theo bất cứ hậu quả nào nếu bị bỏ ngoài tai. Một người hai mươi hai tuổi đã chọn để một câu nói không có sức nặng hành chính đè lên một mệnh lệnh có sức nặng hành chính. Việc đó nghe thì nhỏ. Trong quân đội thì không nhỏ.

Nửa năm sau

Ngày 22 tháng 6 năm 1970, Đặng Thuỳ Trâm hy sinh tại Đức Phổ. Tôi gọi bằng chị — chị hai mươi bảy tuổi.

Cuốn sổ thứ hai đến tay đơn vị sau đó. Trang cuối cùng đề ngày 20 tháng 6 năm 1970 — hai ngày trước.

Cuốn này cũng không bị đốt.

Giữa hai cuốn sổ là khoảng nửa năm, đủ dài cho một người thay đổi ý định về gần như mọi thứ. Whitehurst hết nhiệm kỳ, rời Việt Nam, mang cả hai cuốn về Mỹ.

Một tháng tư của ba mươi lăm năm sau

Tháng 3 năm 2005, Whitehurst cùng anh trai là Robert mang hai cuốn sổ tới một hội thảo về chiến tranh Việt Nam tại Đại học Texas Tech. Ở đó họ gặp Ted Engelmann, một nhiếp ảnh gia cũng là cựu binh, sắp có chuyến đi Việt Nam. Engelmann nhận mang theo bản chụp lại và tìm gia đình. Việc tìm đi qua văn phòng của tổ chức Quaker ở Hà Nội, qua một nhân viên tên Đỗ Xuân Anh, rồi tới mẹ và các em của chị.

Ngày 28 tháng 4 năm 2005, gia đình đọc cuốn nhật ký lần đầu tiên. Tháng 7 năm ấy sách in ra, và bán hơn ba trăm nghìn bản trong chưa đầy một năm. Tháng 8, hai anh em Whitehurst sang Hà Nội gặp gia đình.

Còn hai cuốn sổ thì ở lại Mỹ. Bản gốc được đưa vào lưu trữ tại Vietnam Archive của Đại học Texas Tech, ở Lubbock, bang Texas. Tháng 10 năm 2005, gia đình chị bay sang Lubbock để nhìn thấy chúng.

Thứ quay về Hà Nội tháng 4 năm 2005 là chữ, không phải giấy. Cuốn sổ thoát khỏi đống lửa ở Đức Phổ chưa từng quay lại chỗ nó được viết ra; người nhà phải vượt nửa vòng trái đất để đứng trước nó. Cuộc trở về mà chúng ta hay gọi tên là cuộc trở về của văn bản.

Điều đó không làm câu chuyện kém đi chút nào. Người đọc cuốn sách năm 2005 không đọc trên tờ giấy gốc, và chưa từng cần tới nó. Nhưng nó nói rõ Whitehurst đã giữ cái gì trong ba mươi lăm năm: ông giữ mấy chục tờ giấy. Chữ thì có thể sao lại, dịch ra, in hàng loạt, phát tán không giới hạn — nhưng chỉ sau khi có ai đó chịu giữ vật mang chữ. Trước năm 2005, toàn bộ khả năng nhân bản ấy nằm gọn trong một cái hộp ở Mỹ.

Hai chỗ trống

Tôi không biết trong ba mươi lăm năm đó ông đã thử tìm gia đình bao nhiêu lần và hỏng ở đâu.

Tôi cũng không biết Nguyễn Trung Hiếu nghĩ gì lúc nói câu đó — ông đọc một cuốn sổ của người ở phía bên kia và điều đầu tiên ông làm là ngăn nó khỏi bị đốt. Chuyện gì diễn ra trong đầu ông thì không có nguồn nào ghi lại. Tôi để nguyên chỗ trống đó.

Mệnh lệnh hôm ấy không sai. Nó chỉ không có ô nào để xếp một cuốn sổ như thế.

Cuốn sổ không được cứu bằng một mệnh lệnh. Nó được cứu bằng một câu nói.


What did you think of this post?

Hey! I'm thanhtrung.ep, the person behind this blog. You can read more about me, or subscribe by RSS.


Comments

0comments - posted directly on this page, no account needed
Preview shows exactly how your comment will appear.

No comments yet — leave the first one.